岩
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nham” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
岩 nghĩa là đá.
Nghĩa của 岩
Danh từ
- Đá.
Cách viết khác: 巌, 磐, 巖
Từ ghép có 岩
- 溶岩 — Dung nham.
- 岩石 — Đá.
- 石灰岩 — Đá vôi.
- 砂岩 — Sa thạch.
- 火成岩 — Đá mácma.
- 花崗岩 — Đá hoa cương.
- 岩手県 — Tỉnh thuộc vùng Tōhoku, Nhật Bản.
- 岩石圏 — Thạch quyển.
- 玄武岩 — Bazan, đá bazan, đá trắng.
- 変成岩 — Đá biến chất.
- 堆積岩 — Đá trầm tích.
- 凝灰岩 — Đá túp.
- 岩石学 — Thạch luận.
- 岩漿 — Mắc ma.
- 泥岩 — Đá bùn.
- 片麻岩 — Gơ-nai.
- 角礫岩 — Dăm kết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rock; boulder
- Danh từ crag
Câu hỏi thường gặp
岩 nghĩa là gì?
岩 (danh từ) nghĩa là đá.
岩 đọc là gì?
岩 đọc là いわ (romaji: iwa).
Âm Hán Việt của 岩 là gì?
Âm Hán Việt của 岩 là "nham". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.