溶岩
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dung nham” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
溶岩 nghĩa là dung nham.
Nghĩa của 溶岩
Danh từ
- Dung nham. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 熔岩
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lava
Câu hỏi thường gặp
溶岩 nghĩa là gì?
溶岩 (danh từ) nghĩa là dung nham.
溶岩 đọc là gì?
溶岩 đọc là ようがん (romaji: yōgan).
Âm Hán Việt của 溶岩 là gì?
Âm Hán Việt của 溶岩 là "dung nham". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.