TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

片麻岩(へんまがん)

へんまがんhenmagan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 片 phiến·麻 ma·岩 nham

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

片麻岩 nghĩa là Gơ-nai.

Nghĩa của 片麻岩

Danh từ

  1. Gơ-nai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gneiss

Câu hỏi thường gặp

片麻岩 nghĩa là gì?

片麻岩 (danh từ) nghĩa là Gơ-nai.

片麻岩 đọc là gì?

片麻岩 đọc là へんまがん (romaji: henmagan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.