岩石圏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nham thạch quyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
岩石圏 nghĩa là thạch quyển.
Nghĩa của 岩石圏
Danh từ
- Thạch quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lithosphere
Câu hỏi thường gặp
岩石圏 nghĩa là gì?
岩石圏 (danh từ) nghĩa là thạch quyển.
岩石圏 đọc là gì?
岩石圏 đọc là がんせきけん (romaji: gansekiken).
Âm Hán Việt của 岩石圏 là gì?
Âm Hán Việt của 岩石圏 là "nham thạch quyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.