岩石学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nham thạch học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
岩石学 nghĩa là thạch luận.
Nghĩa của 岩石学
Danh từ
- Thạch luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petrology
Câu hỏi thường gặp
岩石学 nghĩa là gì?
岩石学 (danh từ) nghĩa là thạch luận.
岩石学 đọc là gì?
岩石学 đọc là がんせきがく (romaji: gansekigaku).
Âm Hán Việt của 岩石学 là gì?
Âm Hán Việt của 岩石学 là "nham thạch học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.