密偵
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mật trinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
密偵 nghĩa là gián điệp.
Nghĩa của 密偵
Danh từ
- Gián điệp.
Từ liên quan với 密偵
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spy; secret agent
- Danh từ spying
Câu hỏi thường gặp
密偵 nghĩa là gì?
密偵 (danh từ) nghĩa là gián điệp.
密偵 đọc là gì?
密偵 đọc là みってい (romaji: mittei).
Âm Hán Việt của 密偵 là gì?
Âm Hán Việt của 密偵 là "mật trinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.