TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寄生虫学(きせいちゅうがく)

きせいちゅうがくkiseichūgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÍ//KÝ SINH TRÙNG HỌC 寄 kí//ký·生 sinh·虫 trùng·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kí//ký sinh trùng học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

寄生虫学 nghĩa là kí sinh trùng học.

Nghĩa của 寄生虫学

Danh từ

  1. Kí sinh trùng học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parasitology; helminthology

Câu hỏi thường gặp

寄生虫学 nghĩa là gì?

寄生虫学 (danh từ) nghĩa là kí sinh trùng học.

寄生虫学 đọc là gì?

寄生虫学 đọc là きせいちゅうがく (romaji: kiseichūgaku).

Âm Hán Việt của 寄生虫学 là gì?

Âm Hán Việt của 寄生虫学 là "kí//ký sinh trùng học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.