秘密
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bí mật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秘密 nghĩa là bí mật, điều bí mật.
Nghĩa của 秘密
Danh từ
- Bí mật, điều bí mật. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 秘密
Câu ví dụ với 秘密
- 秘密を守れますか。 Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176916
- 秘密を守れる? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85843
- われわれはカーテンの背後に秘密のドアを見つけた。 Chúng tôi đã tìm thấy cánh cửa bí mật sau màn rèm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secret; secrecy; confidentiality; privacy
- Danh từ mystery
- Danh từ secret (e.g. to success)
- Danh từ esoteric teachings
Câu hỏi thường gặp
秘密 nghĩa là gì?
秘密 (danh từ) nghĩa là bí mật, điều bí mật.
秘密 đọc là gì?
秘密 đọc là ひみつ (romaji: himitsu).
Âm Hán Việt của 秘密 là gì?
Âm Hán Việt của 秘密 là "bí mật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.