TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

密林(みつりん)

từ thông dụng
みつりんmitsurin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT LÂM 密 mật·林 lâm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mật lâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

密林 nghĩa là rừng, rừng rậm.

Nghĩa của 密林

Danh từ

  1. Rừng, rừng rậm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ close thicket; dense forest; jungle
  • Danh từ Amazon (online retailer) (tiếng lóng mạng)

Câu hỏi thường gặp

密林 nghĩa là gì?

密林 (danh từ) nghĩa là rừng, rừng rậm.

密林 đọc là gì?

密林 đọc là みつりん (romaji: mitsurin).

Âm Hán Việt của 密林 là gì?

Âm Hán Việt của 密林 là "mật lâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.