TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

女性(じょせい)らしい

じょせいらしいjoseirashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 女 nữ·性 tính

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

女性らしい nghĩa là nữ giới.

Nghĩa của 女性らしい

Tính từ đuôi i

  1. Nữ giới.

Cách chia của 女性らしい

Phủ định女性らしくない
Quá khứ女性らしかった
Quá khứ phủ định女性らしくなかった
Thể て女性らしくて
Dạng phó từ (く)女性らしく
Điều kiện (ば)女性らしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i feminine; womanly; female

Câu hỏi thường gặp

女性らしい nghĩa là gì?

女性らしい (tính từ đuôi i) nghĩa là nữ giới.

女性らしい đọc là gì?

女性らしい đọc là じょせいらしい (romaji: joseirashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.