女性同性愛者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nữ tính đồng tính ái giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
女性同性愛者 nghĩa là người đồng tính nữ.
Nghĩa của 女性同性愛者
Danh từ
- Người đồng tính nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lesbian
Câu hỏi thường gặp
女性同性愛者 nghĩa là gì?
女性同性愛者 (danh từ) nghĩa là người đồng tính nữ.
女性同性愛者 đọc là gì?
女性同性愛者 đọc là じょせいどうせいあいしゃ (romaji: joseidōseiaisha).
Âm Hán Việt của 女性同性愛者 là gì?
Âm Hán Việt của 女性同性愛者 là "nữ tính đồng tính ái giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.