女性器切除
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nữ tính khí thiết trừ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
女性器切除 nghĩa là sự cắt âm vật.
Nghĩa của 女性器切除
Danh từ
- Sự cắt âm vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female genital cutting; female genital mutilation; female circumcision
Câu hỏi thường gặp
女性器切除 nghĩa là gì?
女性器切除 (danh từ) nghĩa là sự cắt âm vật.
女性器切除 đọc là gì?
女性器切除 đọc là じょせいきせつじょ (romaji: joseikisetsujo).
Âm Hán Việt của 女性器切除 là gì?
Âm Hán Việt của 女性器切除 là "nữ tính khí thiết trừ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.