夫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
夫 nghĩa là chồng.
Nghĩa của 夫
Danh từ
- Chồng.
Cách viết khác: 良人
Từ ghép có 夫
Câu ví dụ với 夫
- 夫は家を作り、妻は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #84996
- 私の夫には、兄が2人います。そう、私は三男の嫁です。 Chồng tôi có hai người anh trai. Đúng vậy, tôi là vợ của người con trai thứ ba.Tatoeba #76089
- 彼女の夫がそのとき到着したことは彼女にとって幸運だった。 May cho cô ấy là chồng cô ấy đã đến nơi vào lúc đó.Tatoeba #94017
- 彼女の夫は料理の名人なのだ。 Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94005
- 彼女は夫の帽子にブラシをかけた。 Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ husband
Câu hỏi thường gặp
夫 nghĩa là gì?
夫 (danh từ) nghĩa là chồng.
夫 đọc là gì?
夫 đọc là おっと (romaji: otto).
Âm Hán Việt của 夫 là gì?
Âm Hán Việt của 夫 là "phu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.