TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夫(おっと)

JLPT N4 từ thông dụng
おっとotto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHU 夫 phu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

夫 nghĩa là chồng.

Nghĩa của 夫

Danh từ

  1. Chồng.

Cách viết khác: 良人

Từ ghép có 夫

  • 大丈夫 — Không sao, ổn, an toàn.
  • 夫人 — Phu nhân, vợ.
  • 夫婦 — Vợ chồng, phu phụ.
  • 丈夫 — Khỏe mạnh.
  • 農夫 — Nông dân, nông phu, người nông dân.
  • 夫妻 — Phu thê, vợ chồng.
  • 漁夫 — Ngư dân, dân chài.
  • 水夫 — Thuỷ thủ, lính thuỷ.
  • 潜水夫 — Thợ lặn.
  • 夫唱婦随 — Phu xướng phụ tùy.
  • 坑夫 — Thợ mỏ, công nhân mỏ.

Câu ví dụ với 夫

  • 夫は家を作り、妻は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #84996
  • 私の夫には、兄が2人います。そう、私は三男の嫁です。 Chồng tôi có hai người anh trai. Đúng vậy, tôi là vợ của người con trai thứ ba.Tatoeba #76089
  • 彼女の夫がそのとき到着したことは彼女にとって幸運だった。 May cho cô ấy là chồng cô ấy đã đến nơi vào lúc đó.Tatoeba #94017
  • 彼女の夫は料理の名人なのだ。 Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94005
  • 彼女は夫の帽子にブラシをかけた。 Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86936

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ husband

Câu hỏi thường gặp

夫 nghĩa là gì?

夫 (danh từ) nghĩa là chồng.

夫 đọc là gì?

夫 đọc là おっと (romaji: otto).

Âm Hán Việt của 夫 là gì?

Âm Hán Việt của 夫 là "phu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.