夫唱婦随
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phu xướng phụ tuỳ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
夫唱婦随 nghĩa là phu xướng phụ tùy.
Nghĩa của 夫唱婦随
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Phu xướng phụ tùy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a wife should do her husband's bidding (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
夫唱婦随 nghĩa là gì?
夫唱婦随 (danh từ) nghĩa là phu xướng phụ tùy.
夫唱婦随 đọc là gì?
夫唱婦随 đọc là ふしょうふずい (romaji: fushōfuzui).
Âm Hán Việt của 夫唱婦随 là gì?
Âm Hán Việt của 夫唱婦随 là "phu xướng phụ tuỳ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.