TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

漁夫(ぎょふ)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぎょふgyofu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGƯ PHU 漁 ngư·夫 phu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngư phu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

漁夫 nghĩa là ngư dân, dân chài.

Nghĩa của 漁夫

Danh từ

  1. cũ Ngư dân, dân chài.

Cách viết khác: 漁父

Từ liên quan với 漁夫

Từ ghép có 漁夫

  • 漁夫の利 — Hai bên tranh giành một tài nguyên rồi để cho bên thứ ba chiếm được.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fisherman (cũ)

Câu hỏi thường gặp

漁夫 nghĩa là gì?

漁夫 (danh từ) nghĩa là ngư dân, dân chài.

漁夫 đọc là gì?

漁夫 đọc là ぎょふ (romaji: gyofu).

Âm Hán Việt của 漁夫 là gì?

Âm Hán Việt của 漁夫 là "ngư phu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.