漁夫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngư phu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
漁夫 nghĩa là ngư dân, dân chài.
Nghĩa của 漁夫
Danh từ
- cũ Ngư dân, dân chài.
Cách viết khác: 漁父
Từ liên quan với 漁夫
Từ ghép có 漁夫
- 漁夫の利 — Hai bên tranh giành một tài nguyên rồi để cho bên thứ ba chiếm được.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fisherman (cũ)
Câu hỏi thường gặp
漁夫 nghĩa là gì?
漁夫 (danh từ) nghĩa là ngư dân, dân chài.
漁夫 đọc là gì?
漁夫 đọc là ぎょふ (romaji: gyofu).
Âm Hán Việt của 漁夫 là gì?
Âm Hán Việt của 漁夫 là "ngư phu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.