坑夫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khoáng phu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
坑夫 nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ.
Nghĩa của 坑夫
Danh từ
- cũ Thợ mỏ, công nhân mỏ.
Cách viết khác: 鉱夫
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miner (cũ)
Câu hỏi thường gặp
坑夫 nghĩa là gì?
坑夫 (danh từ) nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ.
坑夫 đọc là gì?
坑夫 đọc là こうふ (romaji: kōfu).
Âm Hán Việt của 坑夫 là gì?
Âm Hán Việt của 坑夫 là "khoáng phu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.