TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

農夫(のうふ)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
のうふnōfu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÔNG PHU 農 nông·夫 phu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông phu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

農夫 nghĩa là nông dân, nông phu, người nông dân.

Nghĩa của 農夫

Danh từ

  1. Nông dân, nông phu, người nông dân. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 農夫

  • 農夫が畑に種を蒔いている。 Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng.Tatoeba #121693

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (male) farmer; peasant; farmhand

Câu hỏi thường gặp

農夫 nghĩa là gì?

農夫 (danh từ) nghĩa là nông dân, nông phu, người nông dân.

農夫 đọc là gì?

農夫 đọc là のうふ (romaji: nōfu).

Âm Hán Việt của 農夫 là gì?

Âm Hán Việt của 農夫 là "nông phu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.