農夫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông phu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
農夫 nghĩa là nông dân, nông phu, người nông dân.
Nghĩa của 農夫
Danh từ
- Nông dân, nông phu, người nông dân. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 農夫
- 農夫が畑に種を蒔いている。 Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng.Tatoeba #121693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (male) farmer; peasant; farmhand
Câu hỏi thường gặp
農夫 nghĩa là gì?
農夫 (danh từ) nghĩa là nông dân, nông phu, người nông dân.
農夫 đọc là gì?
農夫 đọc là のうふ (romaji: nōfu).
Âm Hán Việt của 農夫 là gì?
Âm Hán Việt của 農夫 là "nông phu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.