TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国際関係(こくさいかんけい)

こくさいかんけいkokusaikankei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC TẾ QUAN HỆ 国 quốc·際 tế·関 quan·係 hệ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tế quan hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国際関係 nghĩa là quan hệ quốc tế.

Nghĩa của 国際関係

Danh từ

  1. Quan hệ quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ international relations

Câu hỏi thường gặp

国際関係 nghĩa là gì?

国際関係 (danh từ) nghĩa là quan hệ quốc tế.

国際関係 đọc là gì?

国際関係 đọc là こくさいかんけい (romaji: kokusaikankei).

Âm Hán Việt của 国際関係 là gì?

Âm Hán Việt của 国際関係 là "quốc tế quan hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.