TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国際主義(こくさいしゅぎ)

こくさいしゅぎkokusaishugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC TẾ CHỦ NGHĨA 国 quốc·際 tế·主 chủ·義 nghĩa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tế chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国際主義 nghĩa là chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.

Nghĩa của 国際主義

Danh từ

  1. Chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ internationalism

Câu hỏi thường gặp

国際主義 nghĩa là gì?

国際主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.

国際主義 đọc là gì?

国際主義 đọc là こくさいしゅぎ (romaji: kokusaishugi).

Âm Hán Việt của 国際主義 là gì?

Âm Hán Việt của 国際主義 là "quốc tế chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.