TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国際博覧会(こくさいはくらんかい)

こくさいはくらんかいkokusaihakurankai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC TẾ BÁC LÃM HỘI 国 quốc·際 tế·博 bác·覧 lãm·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc tế bác lãm hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

国際博覧会 nghĩa là triển lãm thế giới.

Nghĩa của 国際博覧会

Danh từ

  1. Triển lãm thế giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ world exposition; international exposition; world fair

Câu hỏi thường gặp

国際博覧会 nghĩa là gì?

国際博覧会 (danh từ) nghĩa là triển lãm thế giới.

国際博覧会 đọc là gì?

国際博覧会 đọc là こくさいはくらんかい (romaji: kokusaihakurankai).

Âm Hán Việt của 国際博覧会 là gì?

Âm Hán Việt của 国際博覧会 là "quốc tế bác lãm hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.