TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国際連合総会(こくさいれんごうそうかい)

tên riêng
こくさいれんごうそうかいkokusairengōsōkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC TẾ LIÊN HỢP TỔNG HỘI 国 quốc·際 tế·連 liên·合 hợp·総 tổng·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc tế liên hợp tổng hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

国際連合総会 nghĩa là Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc.

Nghĩa của 国際連合総会

Danh từ riêng

  1. Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ General Assembly of the United Nations; United Nations General Assembly

Câu hỏi thường gặp

国際連合総会 nghĩa là gì?

国際連合総会 (danh từ riêng) nghĩa là Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc.

国際連合総会 đọc là gì?

国際連合総会 đọc là こくさいれんごうそうかい (romaji: kokusairengōsōkai).

Âm Hán Việt của 国際連合総会 là gì?

Âm Hán Việt của 国際連合総会 là "quốc tế liên hợp tổng hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.