Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
国際司法裁判所 nghĩa là Tòa án Công lý Quốc tế.
Nghĩa của 国際司法裁判所
Danh từ riêng
Tòa án Công lý Quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ International Court of Justice; ICJ
Câu hỏi thường gặp
国際司法裁判所 nghĩa là gì?
国際司法裁判所 (danh từ riêng) nghĩa là Tòa án Công lý Quốc tế.
国際司法裁判所 đọc là gì?
国際司法裁判所 đọc là こくさいしほうさいばんしょ (romaji: kokusaishihōsaibansho).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.