医
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “y” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 医
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medicine; the healing art; healing; curing
- Danh từ doctor
Từ ghép có 医
- 医者 — Bác sĩ, bác sĩ y khoa, thầy thuốc.
- 医師 — Bác sĩ, bác sĩ y khoa, thầy thuốc.
- 医学 — Y học.
- 外科医 — Bác sĩ phẫu thuật.
- 歯科医 — Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.
- 医院 — Phòng khám bệnh, phòng khám.
- 獣医 — Thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y.
- 医薬品 — Thuốc.
- 眼科医 — Bác sĩ chữa mắt.
- 精神科医 — Nhà tâm thần học.
- 家庭医 — Bác sĩ đa khoa.
- 小児科医 — Bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.
- 医生 — Sinh viên y khoa.
- 呪術医 — Thầy mo, thầy phù thuỷ.
- 執刀医 — Bác sĩ phẫu thuật.