TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

執刀医(しっとうい)

しっとういshittōi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤP ĐAO Y 執 chấp·刀 đao·医 y

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chấp đao y” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

執刀医 nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.

Nghĩa của 執刀医

Danh từ

  1. Bác sĩ phẫu thuật.

Từ liên quan với 執刀医

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surgeon

Câu hỏi thường gặp

執刀医 nghĩa là gì?

執刀医 (danh từ) nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.

執刀医 đọc là gì?

執刀医 đọc là しっとうい (romaji: shittōi).

Âm Hán Việt của 執刀医 là gì?

Âm Hán Việt của 執刀医 là "chấp đao y". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.