TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小児科医(しょうにかい)

しょうにかいshōnikai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU NHI KHOA Y 小 tiểu·児 nhi·科 khoa·医 y

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu nhi khoa y” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

小児科医 nghĩa là bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.

Nghĩa của 小児科医

Danh từ

  1. Bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paediatrician; pediatrician

Câu hỏi thường gặp

小児科医 nghĩa là gì?

小児科医 (danh từ) nghĩa là bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.

小児科医 đọc là gì?

小児科医 đọc là しょうにかい (romaji: shōnikai).

Âm Hán Việt của 小児科医 là gì?

Âm Hán Việt của 小児科医 là "tiểu nhi khoa y". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.