小児科医
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu nhi khoa y” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小児科医 nghĩa là bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.
Nghĩa của 小児科医
Danh từ
- Bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paediatrician; pediatrician
Câu hỏi thường gặp
小児科医 nghĩa là gì?
小児科医 (danh từ) nghĩa là bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.
小児科医 đọc là gì?
小児科医 đọc là しょうにかい (romaji: shōnikai).
Âm Hán Việt của 小児科医 là gì?
Âm Hán Việt của 小児科医 là "tiểu nhi khoa y". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.