家庭医
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia đình y” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
家庭医 nghĩa là bác sĩ đa khoa.
Nghĩa của 家庭医
Danh từ
- Bác sĩ đa khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ family doctor; family physician; general practitioner; GP
Câu hỏi thường gặp
家庭医 nghĩa là gì?
家庭医 (danh từ) nghĩa là bác sĩ đa khoa.
家庭医 đọc là gì?
家庭医 đọc là かていい (romaji: kateii).
Âm Hán Việt của 家庭医 là gì?
Âm Hán Việt của 家庭医 là "gia đình y". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.