TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

家庭医(かていい)

かていいkateii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA ĐÌNH Y 家 gia·庭 đình·医 y

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia đình y” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

家庭医 nghĩa là bác sĩ đa khoa.

Nghĩa của 家庭医

Danh từ

  1. Bác sĩ đa khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ family doctor; family physician; general practitioner; GP

Câu hỏi thường gặp

家庭医 nghĩa là gì?

家庭医 (danh từ) nghĩa là bác sĩ đa khoa.

家庭医 đọc là gì?

家庭医 đọc là かていい (romaji: kateii).

Âm Hán Việt của 家庭医 là gì?

Âm Hán Việt của 家庭医 là "gia đình y". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.