獣医
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thú y” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
獣医 nghĩa là thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y.
Nghĩa của 獣医
Danh từ
- Thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y.
Từ ghép có 獣医
- 獣医師 — Thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veterinarian; veterinary surgeon; vet
Câu hỏi thường gặp
獣医 nghĩa là gì?
獣医 (danh từ) nghĩa là thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y.
獣医 đọc là gì?
獣医 đọc là じゅうい (romaji: jūi).
Âm Hán Việt của 獣医 là gì?
Âm Hán Việt của 獣医 là "thú y". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.