TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

獣医(じゅうい)

từ thông dụng
じゅういjūi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÚ Y 獣 thú·医 y

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thú y” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

獣医 nghĩa là thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y.

Nghĩa của 獣医

Danh từ

  1. Thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y.

Từ ghép có 獣医

  • 獣医師 — Thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veterinarian; veterinary surgeon; vet

Câu hỏi thường gặp

獣医 nghĩa là gì?

獣医 (danh từ) nghĩa là thầy thuốc thú y, bác sĩ thú y.

獣医 đọc là gì?

獣医 đọc là じゅうい (romaji: jūi).

Âm Hán Việt của 獣医 là gì?

Âm Hán Việt của 獣医 là "thú y". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.