カード
カード nghĩa là bài.
Nghĩa của カード
Danh từ
- Bài.
Từ ghép có カード
Câu ví dụ với カード
- このカードは使えますか。 Tôi dùng thẻ này có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ card (information, filing, etc.)
- Danh từ card (greetings, congratulations, etc.)
- Danh từ (Western) playing cards
- Danh từ credit card; debit card (viết tắt)
- Danh từ card; program; matchup; pairing
- Danh từ card (to play); (one's) hand; bargaining chip; leverage; tactic
- Danh từ dough scraper; spatula
Câu hỏi thường gặp
カード nghĩa là gì?
カード (danh từ) nghĩa là bài.
カード đọc là gì?
カード đọc là カード (romaji: kādo).