TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カード

JLPT N3 từ thông dụng
kādo giọng máy của trình duyệt

カード nghĩa là bài.

Nghĩa của カード

Danh từ

  1. Bài.

Từ ghép có カード

Câu ví dụ với カード

  • このカードは使えますか。 Tôi dùng thẻ này có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223919

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ card (information, filing, etc.)
  • Danh từ card (greetings, congratulations, etc.)
  • Danh từ (Western) playing cards
  • Danh từ credit card; debit card (viết tắt)
  • Danh từ card; program; matchup; pairing
  • Danh từ card (to play); (one's) hand; bargaining chip; leverage; tactic
  • Danh từ dough scraper; spatula

Câu hỏi thường gặp

カード nghĩa là gì?

カード (danh từ) nghĩa là bài.

カード đọc là gì?

カード đọc là カード (romaji: kādo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.