TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イエローカード

ierōkādo giọng máy của trình duyệt

イエローカード nghĩa là thẻ vàng.

Nghĩa của イエローカード

Danh từ

  1. Thẻ vàng.

Cách viết khác: イエロー・カード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yellow card
  • Danh từ International Certificate of Vaccination or Prophylaxis; ICVP (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

イエローカード nghĩa là gì?

イエローカード (danh từ) nghĩa là thẻ vàng.

イエローカード đọc là gì?

イエローカード đọc là イエローカード (romaji: ierōkādo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.