TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デビットカード

debittokādo giọng máy của trình duyệt

デビットカード nghĩa là thẻ ghi nợ.

Nghĩa của デビットカード

Danh từ

  1. Thẻ ghi nợ.

Cách viết khác: デビット・カード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debit card

Câu hỏi thường gặp

デビットカード nghĩa là gì?

デビットカード (danh từ) nghĩa là thẻ ghi nợ.

デビットカード đọc là gì?

デビットカード đọc là デビットカード (romaji: debittokādo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.