TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カートン

kāton giọng máy của trình duyệt

カートン nghĩa là hộp, hộp giấy.

Nghĩa của カートン

Danh từ

  1. Hộp, hộp giấy.

Cách viết khác: カルトン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carton (e.g. of cigarettes)
  • Danh từ tray (in which money is placed when paying); dish

Câu hỏi thường gặp

カートン nghĩa là gì?

カートン (danh từ) nghĩa là hộp, hộp giấy.

カートン đọc là gì?

カートン đọc là カートン (romaji: kāton).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.