フォーカード
fōkādo
giọng máy của trình duyệt
フォーカード nghĩa là tứ quý.
Nghĩa của フォーカード
Danh từ
- Tứ quý.
Cách viết khác: フォー・カード
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ four-of-a-kind
Câu hỏi thường gặp
フォーカード nghĩa là gì?
フォーカード (danh từ) nghĩa là tứ quý.
フォーカード đọc là gì?
フォーカード đọc là フォーカード (romaji: fōkādo).