TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポストカード

posutokādo giọng máy của trình duyệt

ポストカード nghĩa là bưu thiếp.

Nghĩa của ポストカード

Danh từ

  1. Bưu thiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postcard

Câu hỏi thường gặp

ポストカード nghĩa là gì?

ポストカード (danh từ) nghĩa là bưu thiếp.

ポストカード đọc là gì?

ポストカード đọc là ポストカード (romaji: posutokādo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.