TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vì tiếng Nhật là gì?

"vì" trong tiếng Nhật là なぜなら (liên từ), だって (liên từ), ので (trợ từ).

なぜなら Liên từ

nazenaraJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, bởi vì, tại vì.

  • なぜなら私は病気の人々を助けたいからです。 Đó là bởi vì tôi muốn cứu giúp những người bị ốm đau.

Xem đầy đủ từ "なぜなら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

だって Liên từ

datteJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, bởi vì, tại vì.

  • 「なに、アンタ疑ってんの」「だ、だってそんな、いきなり魔界とか魔族とか、信じろという方がおかしいよ」 "Cái gì cơ? Bạn đang nghi ngờ tôi ư?" "Vì, vì tự dưng bạn bảo tôi tin vào dăm ba cái "Ma Giới" rồi là "Ma Tộc". Tin được mới lạ đấy!"
  • 小説だって絵と同様に練習が必要なんだから。 Bởi vì việc viết tiểu thuyết cũng cần phải luyện tập giống như việc vẽ tranh vậy.

Xem đầy đủ từ "だって": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ので Trợ từ

node giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, tại vì, bởi vì.

  • 体重がずいぶん減ったのでズボンがとても緩い。 quần của tôi rộng vì tôi sụt nhiều ký.
  • この本はとてもやさしいので子供でも読める。 Bởi vì cuốn sách này rất dễ cho nên ngay cả trẻ con cũng có thể đọc được.

Xem đầy đủ từ "ので": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ために Liên từ

tameni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, bởi vì.

  • 彼は過労のために疲れている。 Anh ta mệt mỏi vì làm việc quá sức.

Xem đầy đủ từ "ために": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

なので Cụm từ

nanode giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì.

  • 私の学校は大きな学校なので、私は5分の休憩時間の間に教室から別の教室に行くために走らなければなりません。 Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.
  • 明日学校が休みなので遊びに行く予定です。 Ngày mai vì được nghỉ học nên tôi định đi chơi.

Xem đầy đủ từ "なので": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

のせいで Cụm từ

noseide giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, do.

  • 彼は過労のせいで死んだ。 Anh ta chết vì làm việc quá sức.

Xem đầy đủ từ "のせいで": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ため Danh từ

tameJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, cho (lợi ích: 子供のため — vì con)

  • 嵐のため私たちはやむなく家にいなければならなかった。 Vì cơn bão nên chúng tôi đành phải ở nhà.
  • 大雨のため私たちは外出できなかった。 Chúng tôi không thể ra ngoài vì trời mưa to.

Xem đầy đủ từ "ため": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ほどに Cụm từ

hodoni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì.

  • 彼は賞がもらえるほどに高く飛べなかった。 Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao.

Xem đầy đủ từ "ほどに": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

から Trợ từ

kara giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tại vì, vì, bởi vì, từ.

Xem đầy đủ từ "から": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vì tiếng Nhật là gì?

"vì" trong tiếng Nhật là なぜなら (liên từ), だって (liên từ), ので (trợ từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.