から
から (đọc kara) là trợ từ, nghĩa là tại vì, vì, bởi vì.
Nghĩa của から
Trợ từ
- Từ.
- Tại vì, vì, bởi vì, từ.
Từ liên quan với から
Câu ví dụ với から
- 彼はブドウからワインを作る。 Anh ấy làm rượu vang từ nho.Tatoeba #111096
- 山頂からの眺めは壮観だった。 Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.Tatoeba #169389
- 子供の頃から冒険が好きだった。 Từ thuở còn nhỏ tôi đã thích phiêu lưu.Tatoeba #81878
- 壁からペンキが剥げ始めていた。 Sơn bắt đầu bị bong tróc ra khỏi tường.Tatoeba #83481
- 彼女は皆から好かれている。 Cô ấy được mọi người yêu mến.Tatoeba #90751
- 彼女が死んでから10年になる。 Bà ấy qua đời đã 10 năm.Tatoeba #95396
- 彼が何をするかわからない。 Tôi không biết anh ấy làm gì.Tatoeba #120585
- 慈愛は我が家からはじまる。 Lòng nhân từ xuất phát từ nhà chúng ta.Tatoeba #150137
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ from; since; at
- Trợ từ through (e.g. a window, door); via; by; from
- Trợ từ because; as; since; so; therefore
- Trợ từ from (as in "made from"); of (as in "consisting of"); out of
- Trợ từ from (as in "a quotation from a book"); out of (as in "out of 10 people"); from among
- Trợ từ after (doing); since
- Trợ từ from; by (as in "getting scolded by")
- Trợ từ from (e.g. one's viewpoint); based on; according to; in (e.g. one's eyes); by
- Trợ từ because of; from; out of (curiosity, necessity, etc.); due to; by
- Trợ từ as much as; upwards of; at least; more than
- Trợ từ marks the starting state of a change
- Trợ từ expresses warning, sympathy, excitement or determination; emphasizes the previous statement (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
から là gì?
から (đọc kara) là trợ từ, nghĩa là tại vì, vì, bởi vì.