だって
だって nghĩa là vì, bởi vì, tại vì, cũng.
Nghĩa của だって
Liên từ
- khẩu ngữ Vì, bởi vì, tại vì.
Trợ từ
- Cũng.
Câu ví dụ với だって
- 女性だってエッチしたい。 Phụ nữ cũng muốn làm tình.Tatoeba #74660
- 1分だってほぼ4ポンドかかるんだから。 Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.Tatoeba #235656
- 小説だって絵と同様に練習が必要なんだから。 Bởi vì việc viết tiểu thuyết cũng cần phải luyện tập giống như việc vẽ tranh vậy.Tatoeba #74756
- 「なに、アンタ疑ってんの」「だ、だってそんな、いきなり魔界とか魔族とか、信じろという方がおかしいよ」 "Cái gì cơ? Bạn đang nghi ngờ tôi ư?" "Vì, vì tự dưng bạn bảo tôi tin vào dăm ba cái "Ma Giới" rồi là "Ma Tộc". Tin được mới lạ đấy!"Tatoeba #75326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ after all; because (khẩu ngữ)
- Liên từ but (khẩu ngữ)
- Trợ từ even
- Trợ từ too; as well; also
- Trợ từ they say; I hear; you mean
Câu hỏi thường gặp
だって nghĩa là gì?
だって (liên từ, trợ từ) nghĩa là vì, bởi vì, tại vì, cũng.
だって đọc là gì?
だって đọc là だって (romaji: datte).