彼は過労のせいで死んだ。Anh ta chết vì làm việc quá sức.Tatoeba #109167
嵐のせいで、多くの飛行機が飛行場を飛びたてなかった。Do cơn bão, rất nhiều máy bay không thể cất cánh từ sân bay.Tatoeba #78450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ because of; owing to; due to
Câu hỏi thường gặp
のせいで nghĩa là gì?
のせいで (cụm từ) nghĩa là vì, do.
のせいで đọc là gì?
のせいで đọc là のせいで (romaji: noseide).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.