TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ために

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tameni giọng máy của trình duyệt

ために nghĩa là vì, bởi vì.

Nghĩa của ために

Liên từ

  1. Vì, bởi vì.

Cách viết khác: 為に, 爲に

Câu ví dụ với ために

  • 彼は過労のために疲れている。 Anh ta mệt mỏi vì làm việc quá sức.Tatoeba #109166
  • 野外コンサートは嵐のために中止になった。 Buổi hòa nhạc ngoài trời bị hoãn do cơn bão.Tatoeba #79661
  • 禁煙するためにどんな方法を使いましたか。 Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá?Tatoeba #179962
  • ジムは彼女に会うためにロンドンに戻った。 Jim quay lại London để gặp cô ấy.Tatoeba #215934
  • 彼は試験に合格するために一生懸命勉強した。 Để có thể đỗ kỳ thi, anh ấy đã học hành chăm chỉ.Tatoeba #105435
  • 私たちは狐を捕まえるためにわなをしかけた。 Chúng tôi đặt một cái bẫy để bắt cáo.Tatoeba #165851
  • インコを飼うために必要なものを揃えましょう。 Chúng ta hãy chuẩn bị những thứ cần thiết để nuôi vẹt.Tatoeba #74283
  • 何のために? Để làm gì?Tatoeba #187722

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ for; for the sake of; to one's advantage; in favor of; in favour of
  • Liên từ because of; as a result of

Câu hỏi thường gặp

ために nghĩa là gì?

ために (liên từ) nghĩa là vì, bởi vì.

ために đọc là gì?

ために đọc là ために (romaji: tameni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.