TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ほどに

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hodoni giọng máy của trình duyệt

ほどに nghĩa là vì.

Nghĩa của ほどに

Cụm từ

  1. Vì.

Cách viết khác: 程に

Từ liên quan với ほどに

Câu ví dụ với ほどに

  • 彼女は、信じられないほどに世間知らずだ。 Cô ta ngây thơ đến mức khó tin.Tatoeba #93721
  • 彼は賞がもらえるほどに高く飛べなかった。 Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao.Tatoeba #104030

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ the more ... the more ...; as
  • Cụm từ while; during (cổ)
  • Liên từ because; since (cổ)

Câu hỏi thường gặp

ほどに nghĩa là gì?

ほどに (cụm từ) nghĩa là vì.

ほどに đọc là gì?

ほどに đọc là ほどに (romaji: hodoni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.