ほどに
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hodoni
giọng máy của trình duyệt
ほどに nghĩa là vì.
Nghĩa của ほどに
Cụm từ
- Vì.
Cách viết khác: 程に
Từ liên quan với ほどに
Câu ví dụ với ほどに
- 彼女は、信じられないほどに世間知らずだ。 Cô ta ngây thơ đến mức khó tin.Tatoeba #93721
- 彼は賞がもらえるほどに高く飛べなかった。 Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao.Tatoeba #104030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ the more ... the more ...; as
- Cụm từ while; during (cổ)
- Liên từ because; since (cổ)
Câu hỏi thường gặp
ほどに nghĩa là gì?
ほどに (cụm từ) nghĩa là vì.
ほどに đọc là gì?
ほどに đọc là ほどに (romaji: hodoni).