TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tao tiếng Nhật là gì?

"tao" trong tiếng Nhật là 私 (わたし) (đại từ), 僕 (ぼく) (đại từ), 俺 (おれ) (đại từ).

私(わたし) Đại từ

わたしwatashiHán Việt: TƯJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, ta, tao, tớ.

  • 私はイギリス人だ Tôi là người Anh.

Xem đầy đủ từ "私": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

僕(ぼく) Đại từ

ぼくbokuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, ta, tao.

Xem đầy đủ từ "僕": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

俺(おれ) Đại từ

おれoreHán Việt: YÊMJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, ta, tao, tớ.

Xem đầy đủ từ "俺": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

私(わたくし) Đại từ

わたくしwatakushiHán Việt: TƯJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, ta, tao.

Xem đầy đủ từ "私": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あたし Đại từ

atashiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, ta, tao.

Xem đầy đủ từ "あたし": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

我(われ) Đại từ

われwareHán Việt: NGÃ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, ta, tao.

Xem đầy đủ từ "我": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tao tiếng Nhật là gì?

"tao" trong tiếng Nhật là 私 (わたし) (đại từ), 僕 (ぼく) (đại từ), 俺 (おれ) (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.