TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あたし

JLPT N1 từ thông dụng
atashi giọng máy của trình duyệt

あたし nghĩa là tôi, ta, tao.

Nghĩa của あたし

Đại từ

  1. nữ giới dùng Tôi, ta, tao.

Cách viết khác: 私, あたくし, アタシ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ I; me (nữ giới dùng)

Câu hỏi thường gặp

あたし nghĩa là gì?

あたし (đại từ) nghĩa là tôi, ta, tao.

あたし đọc là gì?

あたし đọc là あたし (romaji: atashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.