私
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
私 nghĩa là tôi, ta, tao.
Nghĩa của 私
Đại từ
- Tôi, ta, tao.
Cách viết khác: ワタクシ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 私
Trái nghĩa
Từ liên quan với 私
Từ ghép có 私
Câu ví dụ với 私
- 私は驚きのあまり口もきけなかった。 Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên.Tatoeba #180022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ I; me
- Danh từ personal (affairs, etc.); private
- Danh từ selfishness; partiality
- Danh từ secrecy; confidentiality
Câu hỏi thường gặp
私 nghĩa là gì?
私 (đại từ) nghĩa là tôi, ta, tao.
私 đọc là gì?
私 đọc là わたくし (romaji: watakushi).
Âm Hán Việt của 私 là gì?
Âm Hán Việt của 私 là "tư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.