TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

私(わたくし)

JLPT N5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
わたくしwatakushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ 私 tư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

私 nghĩa là tôi, ta, tao.

Nghĩa của 私

Đại từ

  1. Tôi, ta, tao.

Cách viết khác: ワタクシ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 私

Trái nghĩa

Từ liên quan với 私

Từ ghép có 私

  • 私たち — Chúng tôi.
  • 私利 — Tư lợi.
  • 無私 — Vô tư.
  • 私通 — Ngoại tình.
  • 私有財産 — Sở hữu tư nhân, của riêng.
  • 私娼 — Đĩ lậu; gái điếm không giấy phép; gái điếm không đăng ký.

Câu ví dụ với 私

  • 私は驚きのあまり口もきけなかった。 Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên.Tatoeba #180022

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ I; me
  • Danh từ personal (affairs, etc.); private
  • Danh từ selfishness; partiality
  • Danh từ secrecy; confidentiality

Câu hỏi thường gặp

私 nghĩa là gì?

私 (đại từ) nghĩa là tôi, ta, tao.

私 đọc là gì?

私 đọc là わたくし (romaji: watakushi).

Âm Hán Việt của 私 là gì?

Âm Hán Việt của 私 là "tư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.