TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

己(き)

きki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 己 kỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

己 nghĩa là mình, tôi, tao, ta.

Nghĩa của 己

Đại từ

  1. Mình.
  2. hạ mình, lỗi thời Tôi, tao, ta.
  3. hạ thấp Mày, ngươi.
  4. Mày, ngươi, bạn.

Phó từ

  1. Do bản thân.

Thán từ

  1. thô tục Mày!; thằng ngu!

Cách viết khác: つちのと

Từ liên quan với 己

Từ ghép có 己

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 6th in rank; sixth sign of the Chinese calendar

Câu hỏi thường gặp

己 nghĩa là gì?

己 (đại từ, phó từ, thán từ) nghĩa là mình, tôi, tao, ta.

己 đọc là gì?

己 đọc là き (romaji: ki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.