己
きki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
己 nghĩa là mình, tôi, tao, ta.
Nghĩa của 己
Đại từ
- Mình.
- hạ mình, lỗi thời Tôi, tao, ta.
- hạ thấp Mày, ngươi.
- Mày, ngươi, bạn.
Phó từ
- Do bản thân.
Thán từ
- thô tục Mày!; thằng ngu!
Cách viết khác: つちのと
Từ liên quan với 己
Từ ghép có 己
- 自己 — Mình.
- 己に如かざる者を友とするなかれ — Không làm bạn với kẻ không giống mình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 6th in rank; sixth sign of the Chinese calendar
Câu hỏi thường gặp
己 nghĩa là gì?
己 (đại từ, phó từ, thán từ) nghĩa là mình, tôi, tao, ta.
己 đọc là gì?
己 đọc là き (romaji: ki).