Sự giúp đỡ tiếng Nhật là gì?
"sự giúp đỡ" trong tiếng Nhật là 助け (たすけ) (danh từ), 事務所 (じむしょ) (danh từ), 援助 (えんじょ) (danh từ).
助け Danh từ
たすけtasukeJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp đỡ, sự giúp đỡ.
- 彼女の助けで私のフランス語は少しずつ上達した。 Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một.
事務所 Danh từ
じむしょjimushoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng, sự giúp đỡ.
援助 Danh từ
えんじょenjoHán Việt: VIỆN TRỢJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viện trợ, giúp đỡ, sự giúp đỡ.
オフィス Danh từ
ofisuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng, sự giúp đỡ.
手助け Danh từ
てだすけtedasuke giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp đỡ, sự giúp đỡ.
事務室 Danh từ
じむしつjimushitsuHán Việt: SỰ VỤ THẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng, sự giúp đỡ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giúp đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự giúp đỡ tiếng Nhật là gì?
"sự giúp đỡ" trong tiếng Nhật là 助け (たすけ) (danh từ), 事務所 (じむしょ) (danh từ), 援助 (えんじょ) (danh từ).