TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự giúp đỡ tiếng Nhật là gì?

"sự giúp đỡ" trong tiếng Nhật là 助け (たすけ) (danh từ), 事務所 (じむしょ) (danh từ), 援助 (えんじょ) (danh từ).

助(たす)け Danh từ

たすけtasukeJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp đỡ, sự giúp đỡ.

  • 彼女の助けで私のフランス語は少しずつ上達した。 Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một.

Xem đầy đủ từ "助け": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

事務所(じむしょ) Danh từ

じむしょjimushoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn phòng, sự giúp đỡ.

Xem đầy đủ từ "事務所": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

援助(えんじょ) Danh từ

えんじょenjoHán Việt: VIỆN TRỢJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viện trợ, giúp đỡ, sự giúp đỡ.

Xem đầy đủ từ "援助": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

オフィス Danh từ

ofisuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn phòng, sự giúp đỡ.

Xem đầy đủ từ "オフィス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

手助(てだす)け Danh từ

てだすけtedasuke giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp đỡ, sự giúp đỡ.

Xem đầy đủ từ "手助け": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

事務室(じむしつ) Danh từ

じむしつjimushitsuHán Việt: SỰ VỤ THẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn phòng, sự giúp đỡ.

Xem đầy đủ từ "事務室": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giúp đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự giúp đỡ tiếng Nhật là gì?

"sự giúp đỡ" trong tiếng Nhật là 助け (たすけ) (danh từ), 事務所 (じむしょ) (danh từ), 援助 (えんじょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.