おかげ
おかげ nghĩa là nhờ, nhờ ơn, sự giúp đỡ, giúp đỡ.
Nghĩa của おかげ
Danh từ
- Nhờ (có), nhờ ơn.
- Sự giúp đỡ, giúp đỡ.
Cách viết khác: お陰, お蔭, 御陰, 御蔭
Từ liên quan với おかげ
Từ ghép có おかげ
- おかげで — Nhờ, nhờ vào.
Câu ví dụ với おかげ
- 今日の私は、ひとえに両親のおかげです。 Nếu không có sự giúp đỡ từ ba mẹ, con sẽ không được như ngày hôm nay.Tatoeba #171904
- 彼女がこれまでになったのは母のおかげです。 Cô ấy được như ngày hôm nay là nhờ mẹ mình.Tatoeba #95683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grace (of God); benevolence (of Buddha); blessing
- Danh từ assistance; help; aid
- Danh từ effects; influence
Câu hỏi thường gặp
おかげ nghĩa là gì?
おかげ (danh từ) nghĩa là nhờ, nhờ ơn, sự giúp đỡ, giúp đỡ.
おかげ đọc là gì?
おかげ đọc là おかげ (romaji: okage).