TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おかげ

okage giọng máy của trình duyệt

おかげ nghĩa là nhờ, nhờ ơn, sự giúp đỡ, giúp đỡ.

Nghĩa của おかげ

Danh từ

  1. Nhờ (có), nhờ ơn.
  2. Sự giúp đỡ, giúp đỡ.

Cách viết khác: お陰, お蔭, 御陰, 御蔭

Từ liên quan với おかげ

Từ ghép có おかげ

Câu ví dụ với おかげ

  • 今日の私は、ひとえに両親のおかげです。 Nếu không có sự giúp đỡ từ ba mẹ, con sẽ không được như ngày hôm nay.Tatoeba #171904
  • 彼女がこれまでになったのは母のおかげです。 Cô ấy được như ngày hôm nay là nhờ mẹ mình.Tatoeba #95683

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grace (of God); benevolence (of Buddha); blessing
  • Danh từ assistance; help; aid
  • Danh từ effects; influence

Câu hỏi thường gặp

おかげ nghĩa là gì?

おかげ (danh từ) nghĩa là nhờ, nhờ ơn, sự giúp đỡ, giúp đỡ.

おかげ đọc là gì?

おかげ đọc là おかげ (romaji: okage).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.