TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

眼差(まなざ)し

từ thông dụng
まなざしmanazashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỤC SAI 眼 nhãn·差 sai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục sai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

眼差し nghĩa là nhìn.

Nghĩa của 眼差し

Danh từ

  1. Nhìn.

Cách viết khác: 目差し, 目差, 眼指

Câu ví dụ với 眼差し

  • 子どもが父親を尊敬の眼差しで見上げている。 Đứa trẻ đó nhìn bố mình với ánh mắt tôn trọng.Tatoeba #139558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (a) look; gaze

Câu hỏi thường gặp

眼差し nghĩa là gì?

眼差し (danh từ) nghĩa là nhìn.

眼差し đọc là gì?

眼差し đọc là まなざし (romaji: manazashi).

Âm Hán Việt của 眼差し là gì?

Âm Hán Việt của 眼差し là "mục sai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.