眺め
眺め nghĩa là nhìn, cảnh, quang cảnh.
Nghĩa của 眺め
Danh từ
- Nhìn, cảnh, quang cảnh.
Câu ví dụ với 眺め
- 山頂からの眺めは壮観だった。 Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.Tatoeba #169389
- その山の頂上からの眺めに私は息をのんだ。 Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210458
- 彼らはその丘からの素晴らしい眺めに感嘆した。 Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98368
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scene; view; prospect; outlook
Câu hỏi thường gặp
眺め nghĩa là gì?
眺め (danh từ) nghĩa là nhìn, cảnh, quang cảnh.
眺め đọc là gì?
眺め đọc là ながめ (romaji: nagame).