TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

眺(なが)め

JLPT N3 từ thông dụng
ながめnagame giọng máy của trình duyệt

眺め nghĩa là nhìn, cảnh, quang cảnh.

Nghĩa của 眺め

Danh từ

  1. Nhìn, cảnh, quang cảnh.

Câu ví dụ với 眺め

  • 山頂からの眺めは壮観だった。 Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.Tatoeba #169389
  • その山の頂上からの眺めに私は息をのんだ。 Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210458
  • 彼らはその丘からの素晴らしい眺めに感嘆した。 Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98368

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scene; view; prospect; outlook

Câu hỏi thường gặp

眺め nghĩa là gì?

眺め (danh từ) nghĩa là nhìn, cảnh, quang cảnh.

眺め đọc là gì?

眺め đọc là ながめ (romaji: nagame).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.