TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見(み)える

JLPT N4 từ thông dụng
みえるmieru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

見える nghĩa là nhìn thấy được, trông thấy, trông có vẻ, trông như.

Nghĩa của 見える

Động từ

  1. Nhìn thấy được, trông thấy.
  2. Trông có vẻ, trông như.
  3. Nhìn.

Cách viết khác: 視える

Cách chia của 見える

Thể lịch sự (ます)見えます
Thể て見えて
Quá khứ (た)見えた
Phủ định (ない)見えない
Khả năng見えられる
Ý chí (よう)見えよう
Điều kiện (ば)見えれば
Bị động見えられる
Sai khiến見えさせる
Mệnh lệnh見えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 見える

  • 彼女はとてもわかく見えます。 Cô ấy trông rất trẻ.Tatoeba #91958
  • 彼は年齢の割に老けて見える。 Ông ấy trông già hơn so với tuổi.Tatoeba #101373
  • 晴れた日には富士山が見える。 Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ.Tatoeba #143018
  • 男がその部屋に入るのが見えた。 Tôi đã trông thấy người đàn ông đó vào phòng.Tatoeba #127280
  • テレビの画像はぼやけて見えた。 Hình ảnh trên TV bị mờ.Tatoeba #202003
  • 夜空にUFOがちらりと見えた。 Tôi thoáng trông thấy một cái UFO trên bầu trời đêm.Tatoeba #237469
  • むこうに教会が見えます。 Ở kia có một nhà thờ.Tatoeba #194895
  • ジェーンはとても幸福そうに見える。 Jane trông rất hạnh phúc.Tatoeba #216486

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be seen; to be visible; to be in sight
  • Động từ to look; to seem; to appear
  • Động từ to come (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

見える nghĩa là gì?

見える (động từ) nghĩa là nhìn thấy được, trông thấy, trông có vẻ, trông như.

見える đọc là gì?

見える đọc là みえる (romaji: mieru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.