TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あん

từ thông dụng
an giọng máy của trình duyệt

あん nghĩa là là, tại, ở.

Nghĩa của あん

Động từ

  1. Là, tại, ở.

Cách viết khác: 餡

Từ liên quan với あん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red bean paste; red bean jam; anko
  • Danh từ kudzu sauce
  • Danh từ filling (of a dumpling, etc.)
  • Danh từ filling; stuffing; inside

Câu hỏi thường gặp

あん nghĩa là gì?

あん (động từ) nghĩa là là, tại, ở.

あん đọc là gì?

あん đọc là あん (romaji: an).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.