あん
từ thông dụng
an
giọng máy của trình duyệt
あん nghĩa là là, tại, ở.
Nghĩa của あん
Động từ
- Là, tại, ở.
Cách viết khác: 餡
Từ liên quan với あん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red bean paste; red bean jam; anko
- Danh từ kudzu sauce
- Danh từ filling (of a dumpling, etc.)
- Danh từ filling; stuffing; inside
Câu hỏi thường gặp
あん nghĩa là gì?
あん (động từ) nghĩa là là, tại, ở.
あん đọc là gì?
あん đọc là あん (romaji: an).