に
từ thông dụng
ni
giọng máy của trình duyệt
に nghĩa là ở, vào, lúc, đến.
Nghĩa của に
Trợ từ
- Ở, vào, lúc (nơi tồn tại, thời điểm: 七時に — lúc bảy giờ)
- Đến, tới, cho (hướng, đích, người nhận: 学校に行く — đi đến trường)
- Để.
Từ liên quan với に
Câu ví dụ với に
- 本棚に英和辞典がありますか。 Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?Tatoeba #81575
- 僕らは時間に気付かなかった。 Chúng tôi đã không để ý đến thời gian.Tatoeba #81706
- 僕は寝坊して学校に遅刻した。 Tôi đã ngủ dậy muộn và bị muộn học.Tatoeba #81843
- 放課後にテニスをしましょう。 Chúng ta hãy đi chơi tennis sau giờ học nhé.Tatoeba #82714
- 彼女は行かないことに決めた。 Cô ta quyết định không đi.Tatoeba #90116
- 彼女はこの村に住んでいます。 Cô ta sống ở làng này.Tatoeba #92862
- 彼らは1日に8時間働きます。 Họ làm việc tám tiếng một ngày.Tatoeba #98289
- 彼は大逆罪で島流しにされた。 Anh ta bị đày ra một hòn đảo vì tội làm phản.Tatoeba #102424
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ at; in; on
- Trợ từ to; toward; into; for
- Trợ từ to; for; in order to
- Trợ từ because of; for; with; by; due to
- Trợ từ marks the target of an action; marks the recipient of an action
- Trợ từ marks the outcome of a change; marks the result of an action
- Trợ từ as (i.e. in the role of; e.g. as a teacher, as a gift); for (as in "in return for"); on (i.e. on the occasion of); from (e.g. the perspective of)
- Trợ từ by; from
- Trợ từ per; in; for; a (as in "once a month")
- Trợ từ with; to
- Trợ từ concerning; regarding; on (as in "knowledgeable on"); in; for (as in "suitable for")
- Trợ từ indicates manner of action; indicates a state
Câu hỏi thường gặp
に nghĩa là gì?
に (trợ từ) nghĩa là ở, vào, lúc, đến.
に đọc là gì?
に đọc là に (romaji: ni).